Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Thun
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:17 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:6 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 11:11 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:17 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:7 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:7 | 6 |
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 4 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 4 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
34
01
34
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
50
70
50
70
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
03
06
03
06
Europa League
22
32
22
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
51
62
51
62
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
23
38
23
38
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
03
05
03
05
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển FC Thun | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Grasshoppers | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
Europa Conference League
33 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
29 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
35 Ngày



