Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:4 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:3 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:4 | 18 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
Young Boys
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 26:14 | 15 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 14:10 | 8 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 12:4 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 22:12 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:6 | 17 | 1 | 71% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:5 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
05
110
05
110
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
32
33
32
33
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
13
35
13
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
23
38
23
38
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Gianforte |
| Điều khiển FC Lugano | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Young Boys | 0T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
Europa Conference League
33 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
29 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
36 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
42 Ngày



