Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zurich
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:18 | 7 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:11 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:16 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 8 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Vaduz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 16:17 | 6 | 10 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:6 | 6 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:11 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 15:15 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 8:9 | 8 | 6 | 14% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 8:7 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
01
12
01
12
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
46
22
46
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
15
11
15
T
3.5/4
T
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
2.5
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
42
22
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
43
21
43
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển Zurich | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Vaduz | 1T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
35 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
41 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
41 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
48 Ngày



