Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:21 | 6 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:15 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:15 | 3 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:13 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 |
Stade Nyonnais
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 2 | 6 | 6:18 | 2 | 10 | |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:11 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 2 | 6 | 2:8 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
26
11
26
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
45
23
45
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
H
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
31
21
31
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
33
31
33
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
23
44
23
44
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
51
51
51
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 1T 6H 3B |
| Điều khiển Stade Nyonnais | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
22 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
29 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
36 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
22 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
28 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
36 Ngày



