Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 14:9 | 16 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:4 | 9 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 6 | 0 | 7:3 | 15 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Stade Ouchy
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 3 | 0 | 17:3 | 21 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:0 | 12 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 10:1 | 22 | 1 | 78% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
04
05
04
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
35
22
35
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
3
T
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
05
18
05
18
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
H
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Julian Muller |
| Điều khiển Yverdon | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Stade Ouchy | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
19 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
27 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
34 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
19 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
26 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
34 Ngày



