Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Hapoel Haifa
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
14
00
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
33
23
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
11
43
11
43
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
25
28
25
28
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Israel
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
33 Ngày
VĐQG Israel
40 Ngày
VĐQG Israel
33 Ngày
VĐQG Israel
40 Ngày



