Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Maccabi Tel Aviv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:4 | 9 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:3 | 6 | 1 |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:4 | 9 | |
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 |
Hapoel Tel Aviv
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:0 | 7 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:0 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 4 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa League
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
22
42
22
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
03
00
03
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
32
42
32
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
50
00
50
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Israel
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
04
00
04
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
26 Ngày
VĐQG Israel
33 Ngày
VĐQG Israel
40 Ngày
VĐQG Israel
26 Ngày
VĐQG Israel
33 Ngày
VĐQG Israel
40 Ngày



