Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Partick Thistle
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Raith Rovers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 1 | 67% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
Scotland League Cup
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
43
10
43
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Championship
6 Ngày
Scotland Championship
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày
Scotland Championship
6 Ngày
Scotland Championship
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày



