Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ross County
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:4 | 13 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 |
Queen of South
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland League 1
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Scotland League 1
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Scotland League 1
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League 1
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League 1
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
4.5
2
X
X
Scotland League Cup
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
36
00
36
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
Scotland Championship
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
22
35
22
35
T
2.5/3
T
Scotland Championship
10
21
10
21
H
2.5
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
2.5
X
Scotland Championship
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
2.5
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
Scotland Championship
12
12
12
12
B
2/2.5
T
Scotland Championship
01
11
01
11
B
2.5
X
Scotland Championship
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
2.5
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
2.5
X
Scotland Championship
20
20
20
20
B
2.5
X
Scotland Championship
01
32
01
32
T
2/2.5
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Scotland Championship
02
12
02
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League 1
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League 1
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
11
14
11
14
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Challenge Cup
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
11 Ngày
Scotland League 1
18 Ngày
Scotland Challenge Cup
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
11 Ngày
Scotland League 1
18 Ngày



