Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:11 | 11 | 5 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 7:9 | 2 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:7 | 6 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 9 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
34
01
34
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
40
51
40
51
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa League
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Wisla Krakow | 0T 3H 7B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
29 Ngày
VĐQG Ba Lan
36 Ngày
VĐQG Ba Lan
43 Ngày
VĐQG Ba Lan
29 Ngày
Europa League
34 Ngày



