Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 23:3 | 19 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:3 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:2 | 18 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 8:0 | 15 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 9 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:0 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 |
Spartak Trnava
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:8 | 17 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:5 | 14 | 5 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 1 | 40% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 6 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
12
32
12
32
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
07
013
07
013
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Slovkia
11
13
11
13
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
00
30
00
30
B
B
4.5/5
2/2.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ivan Kruzliak |
| Điều khiển DAC Dunajska Streda | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Spartak Trnava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
20 Ngày
VĐQG Slovkia
27 Ngày
VĐQG Slovkia
34 Ngày
VĐQG Slovkia
20 Ngày
Cúp Slovkia
24 Ngày
VĐQG Slovkia
27 Ngày



