Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 |
Leeds United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
43
22
43
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
40
40
40
40
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
02
33
02
33
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
24
20
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
22
01
22
T
T
3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Leeds United | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
35 Ngày
Ngoại Hạng Anh
35 Ngày



