Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leeds United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 |
Newcastle United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 11 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 13 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
01
63
01
63
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
24
20
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
22
01
22
T
T
3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
Ngoại Hạng Anh
11
34
11
34
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Leeds United | 2T 1H 3B |
| Điều khiển Newcastle United | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
26 Ngày
Ngoại Hạng Anh
34 Ngày
Ngoại Hạng Anh
41 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày
Ngoại Hạng Anh
33 Ngày
Ngoại Hạng Anh
41 Ngày



