Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:6 | 4 | 13 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 17 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:6 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 |
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 7 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
40
63
40
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Manchester United | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Manchester City | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
27 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày
UEFA Champions League
31 Ngày



