Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:5 | 2 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 18 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:5 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 |
Aston Villa
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | 19 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:4 | 3 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
T
H
3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Super Cup
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
13
02
13
H
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
H
4/4.5
2/2.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Aston Villa | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
30 Ngày
Ngoại Hạng Anh
35 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
UEFA Champions League
25 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày



