So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Academy Pandev
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 4 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 3:0 | 9 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 |
FK Shkupi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:15 | 0 | 14 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:15 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:4 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
20 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
27 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
34 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
20 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
27 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
34 Ngày



