So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Zeta
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:3 | 7 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:3 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 2 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:2 | 7 | 2 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
VĐQG Serbia
02
04
02
04
VĐQG Serbia
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
5 Ngày
Hạng 2 Montenegro
9 Ngày
Hạng 2 Montenegro
13 Ngày
Hạng 2 Montenegro
5 Ngày
Hạng 2 Montenegro
9 Ngày
Hạng 2 Montenegro
13 Ngày
Jedinstvo Bijelo Polje



