Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Oxford United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 22 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 24 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 |
Burton Albion FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:7 | 8 | 6 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:4 | 5 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:7 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:3 | 11 | 2 | 60% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 4 | 33% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:3 | 11 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
41
41
41
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
24
01
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | William Davis |
| Điều khiển Oxford United | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Burton Albion FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.25 |
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Hạng 3 Anh
21 Ngày
League Trophy - Anh
24 Ngày
League Trophy - Anh
10 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Hạng 3 Anh
21 Ngày



