Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Oxford United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 4 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 22 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 |
Cambridge United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 15 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 11 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
51
21
51
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
13
12
13
B
H
4
1.5/2
H
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Kirk |
| Điều khiển Oxford United | 0T 2H 1B |
| Điều khiển Cambridge United | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
League Trophy - Anh
17 Ngày
League Trophy - Anh
3 Ngày
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày



