Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Grimsby Town
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 7:6 | 7 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 8 |
| Gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 |
Bristol Rovers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:6 | 12 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:6 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 1 | 80% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 80% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
12
43
12
43
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
Cúp FA
01
12
01
12
B
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
Hạng 4 Anh
30
30
30
30
B
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
11
53
11
53
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edward Duckworth |
| Điều khiển Grimsby Town | 0T 0H 4B |
| Điều khiển Bristol Rovers | 0T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
10 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
21 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
21 Ngày
League Trophy - Anh
24 Ngày



