Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wrexham
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:11 | 7 | 20 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 22 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:7 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 21 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:2 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Southampton
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:8 | 14 | 2 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:4 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:6 | 14 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:4 | 16 | 1 | 71% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 9 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
22
22
22
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
H
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Cúp FA
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gavin Ward |
| Điều khiển Wrexham | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Southampton | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
21 Ngày
Hạng Nhất Anh
24 Ngày
Hạng Nhất Anh
28 Ngày
Hạng Nhất Anh
21 Ngày
Hạng Nhất Anh
25 Ngày
Hạng Nhất Anh
28 Ngày



