Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 20 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:3 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 9:3 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Farul Constanta
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 14:10 | 14 | 6 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 6 | |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 5:6 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:4 | 14 | 3 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | 8 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
VĐQG Romania
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
31
32
31
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
33
10
33
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
20 Ngày
VĐQG Romania
27 Ngày
VĐQG Romania
34 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
VĐQG Romania
27 Ngày
VĐQG Romania
34 Ngày



