Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 6 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 | |
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 |
WSG Wattens
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | 5 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 12 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 8 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
12
25
12
25
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
50
80
50
80
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Áo
02
06
02
06
T
T
4.5
2
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
19
116
19
116
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harald Lechner |
| Điều khiển Rapid Wien | 4T 3H 3B |
| Điều khiển WSG Wattens | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
23 Ngày
VĐQG Áo
29 Ngày
VĐQG Áo
36 Ngày
VĐQG Áo
22 Ngày
VĐQG Áo
29 Ngày
VĐQG Áo
36 Ngày



