Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 14:12 | 9 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:6 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6:6 | 3 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:12 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:7 | 9 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 |
ETO Gyori FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:9 | 12 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:5 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | 12 | 4 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 4 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
43
11
43
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
41
42
41
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
14
27
14
27
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
2.5
T
Cúp Hungary
21
33
21
33
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
20 Ngày
VĐQG Hungary
27 Ngày
VĐQG Hungary
34 Ngày
VĐQG Hungary
20 Ngày
VĐQG Hungary
27 Ngày
VĐQG Hungary
34 Ngày



