Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Glentoran FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Coleraine
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | 1 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 2 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 | 1 | 67% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
18
05
18
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
20
62
20
62
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
62
20
62
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
32
00
32
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
T
3
2
H
H
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
23
25
23
25
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
62
20
62
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
42
62
42
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
11 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
18 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
25 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
11 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
18 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
25 Ngày



