Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Terek Groznyi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 10:9 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:6 | 4 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:8 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 4:7 | 4 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
FK Makhachkala
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 12:10 | 12 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 11 | 14% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
22
33
22
33
VĐQG Nga
11
41
11
41
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
10
11
10
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
30
60
30
60
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Nga
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
20
00
20
Cúp Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
00
31
00
31
VĐQG Nga
00
01
00
01
Cúp Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
12
14
12
14
VĐQG Nga
00
31
00
31
Cúp Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Shafeev |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 1T 0H 1B |
| Điều khiển FK Makhachkala | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
28 Ngày
Cúp Nga
30 Ngày
VĐQG Nga
34 Ngày
VĐQG Nga
27 Ngày
Cúp Nga
30 Ngày
VĐQG Nga
34 Ngày



