Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valencia
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 9 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 2 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 1 | 100% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1
H
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Valencia | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Barcelona | 7T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
35 Ngày
Chưa có dữ liệu.



