Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Levante
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 13 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 14 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 17:2 | 12 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 10:0 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 17:2 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | 12 | 1 | 100% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 | 100% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | 12 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
52
22
52
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
42
22
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
33
02
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
54
21
54
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
H
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
H
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
3.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
3.5/4
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
14
10
14
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jon Ander González Esteban |
| Điều khiển Levante | 5T 3H 0B |
| Điều khiển Barcelona | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
28 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
35 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
28 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày



