Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Sociedad
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:8 | 7 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 11 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:2 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:2 | 7 |
Atletico Madrid
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:0 | 6 | 8 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:0 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
51
41
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Real Sociedad | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Atletico Madrid | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
28 Ngày
Europa League
32 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
28 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày



