Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sevilla
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 15 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 2 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | 4 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 19 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | 4 |
Valencia
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:9 | 1 | 20 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:6 | 1 | 17 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:9 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 19 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1
H
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Busquets Ferrer |
| Điều khiển Sevilla | 7T 0H 3B |
| Điều khiển Valencia | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
30 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
37 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
30 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
37 Ngày



