Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:4 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:2 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:4 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:1 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:1 | 15 |
Racing Santander
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | 10 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | 3 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 8:5 | 7 | 9 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:3 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 8:5 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
H
4
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
B
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
62
22
62
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Munuera Montero |
| Điều khiển Barcelona | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Racing Santander | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
25 Ngày
UEFA Champions League
27 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
32 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
25 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
32 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
39 Ngày



