Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sevilla
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 8 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 19 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 28:6 | 18 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:4 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:2 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 28:6 | 18 | ||
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | 1 | 100% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 9 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
B
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
41
72
41
72
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Sevilla | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Barcelona | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
23 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
29 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
36 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
21 Ngày
UEFA Champions League
24 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
29 Ngày



