Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Austria Wien(Trẻ)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:4 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:4 | 9 |
Rapid Vienna (Trẻ)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | 14 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 15 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:6 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 12 | 33% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
02
22
02
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Áo
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
3.5
X
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
21
52
21
52
B
B
3
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
B
4
2
T
X
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
14
16
14
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Jager |
| Điều khiển Austria Wien(Trẻ) | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Rapid Vienna (Trẻ) | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
19 Ngày
Hạng 2 Áo
26 Ngày
Hạng 2 Áo
33 Ngày
Hạng 2 Áo
19 Ngày
Hạng 2 Áo
26 Ngày
Hạng 2 Áo
33 Ngày



