Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Soroksar
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 20:4 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:2 | 12 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:4 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 10:4 | 13 | 3 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:2 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 |
Duna-Tisza
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 14:7 | 15 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:4 | 14 | 1 | 57% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:1 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
12
16
12
16
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
21
00
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
70
20
70
B
3.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
03
00
03
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
21 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
28 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
35 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
21 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
28 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
35 Ngày



