Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hamburger
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Mainz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
2.5
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
2/2.5
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
24
10
24
B
2.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
05
09
05
09
T
T
7/7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
010
05
010
Giao hữu
05
011
05
011
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
34
30
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Hamburger | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Mainz | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
34 Ngày
VĐQG Đức
41 Ngày
VĐQG Đức
34 Ngày
VĐQG Đức
41 Ngày



