Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mainz
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:0 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:0 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
Eintracht Frankfurt
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:7 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 17 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:7 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 11 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
05
09
05
09
T
T
7/7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
010
05
010
Giao hữu
05
011
05
011
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
34
30
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
22
22
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
010
011
010
011
T
T
7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
04
17
04
17
T
T
7/7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
07
01
07
VĐQG Đức
02
22
02
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Mainz | 1T 3H 6B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
35 Ngày
VĐQG Đức
42 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
35 Ngày
VĐQG Đức
42 Ngày



