Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
Hamburger
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:7 | 0 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:7 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
06
03
06
T
T
5
2/2.5
T
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển RB Leipzig | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Hamburger | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
27 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày
VĐQG Đức
34 Ngày
VĐQG Đức
27 Ngày
VĐQG Đức
34 Ngày
VĐQG Đức
41 Ngày



