Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:7 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 18 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:7 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 |
Schalke 04
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
27
212
27
212
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
13
16
13
16
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
24
02
24
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gerach |
| Điều khiển Union Berlin | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Schalke 04 | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
29 Ngày
VĐQG Đức
36 Ngày
VĐQG Đức
43 Ngày
VĐQG Đức
29 Ngày
VĐQG Đức
36 Ngày
VĐQG Đức
43 Ngày



