Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:8 | 4 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:4 | 4 | 1 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:8 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 |
SC Freiburg
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 | 100% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
010
011
010
011
T
T
7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
04
17
04
17
T
T
7/7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
07
01
07
VĐQG Đức
02
22
02
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
25
12
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1
X
H
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 2T 2H 1B |
| Điều khiển SC Freiburg | 1T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
35 Ngày
VĐQG Đức
22 Ngày
Europa Conference League
26 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày



