Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 15 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 6 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
4
1.5/2
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
14
18
14
18
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
04
07
04
07
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
33
21
33
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
15
11
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
3/3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
3
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
32
00
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
05
04
05
B
T
9
4
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
4.5
2
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
21 Ngày
UEFA Champions League
25 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
20 Ngày
UEFA Champions League
25 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày



