Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:10 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:6 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 11 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:10 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | 6 |
Holstein Kiel
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 6:8 | 3 | 18 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 6:8 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 12 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
53
01
53
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
52
31
52
B
B
4.5/5
2
T
T
Giao hữu
21
24
21
24
H
T
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
32
43
32
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
05
09
05
09
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
22
10
22
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
12
35
12
35
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
13
02
13
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Justin Joel Hasmann |
| Điều khiển Heidenheim | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Holstein Kiel | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 0 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
27 Ngày
Hạng hai Đức
34 Ngày
Hạng hai Đức
41 Ngày
Hạng hai Đức
27 Ngày
Hạng hai Đức
34 Ngày
Hạng hai Đức
41 Ngày



