Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Holywell
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 1 | 7 | 11:29 | 1 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:12 | 1 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:17 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 9:20 | 1 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:15 | 3 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:7 | 2 | 13 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:8 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:9 | 3 |
Colwyn Bay
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:12 | 13 | 8 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | 12 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:11 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:10 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 6:6 | 12 | 7 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 4 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
13
35
13
35
B
3.5
T
VĐQG Wales
11
13
11
13
B
T
3
1.5
T
T
VĐQG Wales
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
T
3
1
X
H
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Wales
11 Ngày
VĐQG Wales
18 Ngày
VĐQG Wales
24 Ngày
VĐQG Wales
11 Ngày
VĐQG Wales
18 Ngày
VĐQG Wales
24 Ngày



