So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Traiskirchen
[E-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 17:16 | 11 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | 13 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:8 | 8 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:13 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:9 | 9 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:4 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 |
Kremser
[E-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 14 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 11 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:3 | 12 | 5 | 57% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 7 | 67% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
04
06
04
06
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
54
32
54
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
4
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
22
22
22
T
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
H
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
B
4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
3 Ngày
Hạng 3 Áo
10 Ngày
Hạng 3 Áo
17 Ngày
Hạng 3 Áo
3 Ngày
Hạng 3 Áo
10 Ngày
Hạng 3 Áo
17 Ngày



