So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SG Austria Klagenfurt
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:2 | 13 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 1 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
SV Donau Klagenfurt
[S-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 6:12 | 3 | 14 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 15 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:8 | 2 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:6 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
3.5/4
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
3.5
1/1.5
T
X
Cúp Áo
12
25
12
25
H
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Cúp Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
26
22
26
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Giao hữu
00
31
00
31
H
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
3 Ngày
Hạng 3 Áo
12 Ngày
Hạng 3 Áo
17 Ngày
Hạng 3 Áo
4 Ngày
Hạng 3 Áo
12 Ngày
Hạng 3 Áo
18 Ngày



