Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Arouca
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 8 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:1 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:1 | 7 |
Santa Clara
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | 11 | 4 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | 11 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
30
40
30
40
B
2
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vitor Jorge Fernandes Ferreira |
| Điều khiển FC Arouca | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Santa Clara | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
42 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
49 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
42 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
49 Ngày



