Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SL Benfica
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 18:3 | 13 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:0 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 18:3 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 6:0 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 6:0 | 15 |
Gil Vicente
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 8 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 10 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
31
31
31
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
23
01
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
T
3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
T
3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
43
00
43
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Antonio Ferreira Goncalves |
| Điều khiển SL Benfica | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Gil Vicente | 2T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
Europa League
32 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
42 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
49 Ngày



