Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Famalicao
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:6 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 13 |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:6 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 |
Sporting CP
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:5 | 13 | 3 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:5 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:0 | 13 | 2 | 80% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:0 | 13 | 80% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
50
00
50
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
3.5
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
04
04
04
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
32
30
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Godinho |
| Điều khiển FC Famalicao | 2T 3H 2B |
| Điều khiển Sporting CP | 8T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
42 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
49 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày
UEFA Champions League
38 Ngày



