Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Porto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:2 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:2 | 18 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
SL Benfica
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:4 | 16 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 4 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:0 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:4 | 16 | ||
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 2 | 83% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 4 | 67% |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Siêu cúp Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Siêu cúp Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
31
31
31
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Nogueira |
| Điều khiển FC Porto | 6T 4H 0B |
| Điều khiển SL Benfica | 6T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày
UEFA Champions League
24 Ngày
UEFA Champions League
30 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
Europa League
25 Ngày
Europa League
32 Ngày



