Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SV Wehen Wiesbaden
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | 19 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
MSV Duisburg
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:5 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 12 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 6 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng hai Đức
21
21
21
21
H
2.5
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
3
X
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
20 Ngày
Đức 3. Liga
23 Ngày
Đức 3. Liga
27 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
Đức 3. Liga
23 Ngày
Đức 3. Liga
27 Ngày



