Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Trabzonspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
Genclerbirligi
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
24
12
24
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagdas Altay |
| Điều khiển Trabzonspor | 5T 1H 0B |
| Điều khiển Genclerbirligi | 0T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
35 Ngày
Europa Conference League
39 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
35 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42 Ngày



